ăn bòn
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy dần dần, moi móc từng ít một tiền bạc hoặc tài sản của người khác một cách khéo léo, kín đáo: "ăn bòn" chỉ hành động lợi dụng hoặc xoay xở để thu lợi nhỏ từ người khác, thường là bằng cách nài nỉ, vay mượn không trả, hoặc bòn rút dần.
- Sống nhờ vào người khác một cách lâu dài, không tự lập: "ăn bòn" cũng chỉ việc dựa dẫm, ăn uống, sinh hoạt nhờ vào lòng tốt của người khác.
Ví dụ sử dụng
Lấy dần dần tiền bạc:
- Hắn ta chuyên ăn bòn bạn bè, lúc nào cũng mượn vài chục nghìn rồi không trả. (Hắn ta thường xuyên moi móc tiền từ bạn bè, mượn ít một rồi quên không trả.)
- Bà ấy ăn bòn con cái từng đồng lương hưu. (Bà ấy lấy dần tiền của con cái, mỗi lần một ít.)
Sống nhờ người khác:
- Anh ta không chịu đi làm, suốt ngày ăn bòn bố mẹ già. (Anh ta không tự kiếm sống, chỉ nhờ bố mẹ nuôi.)
- Cô ấy ăn bòn nhà bạn suốt ba tháng mà không trả tiền thuê. (Cô ấy ở nhờ bạn lâu dài mà không đóng góp gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn bòn ăn bỉ": cụm từ nhấn mạnh hành vi bòn rút một cách dai dẳng, nhiều lần.
- Thói ăn bòn ăn bỉ của ông ta khiến mọi người khó chịu. (Thói quen moi móc liên tục của ông ta gây bực mình.)
"bòn rút": động từ gần nghĩa, chỉ việc lấy dần dần, thường là sức lực hoặc tài sản.
- Công việc này bòn rút sức khỏe của anh ấy. (Công việc lấy dần sức lực của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Bòn (động từ): moi, lấy dần từng ít một.
- Nó bòn từng đồng của mẹ. (Nó lấy dần từng đồng của mẹ.)
Ăn bám (động từ): sống nhờ, dựa dẫm hoàn toàn vào người khác — mạnh hơn "ăn bòn".
- Thất nghiệp nên anh ấy phải ăn bám gia đình. (Không có việc, anh ấy phải nhờ gia đình nuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Bòn rút: lấy dần, moi móc.
- Moi tiền: xoay xở để lấy tiền từ người khác.
- Sống nhờ: dựa dẫm vào người khác về mặt sinh hoạt.
Thành ngữ liên quan
- Ăn bòn như chấm tương: chỉ hành vi lấy từng chút một, nhỏ nhặt nhưng dai dẳng.
- Cô ta ăn bòn như chấm tương, mỗi lần chỉ xin ít nhưng lặp lại nhiều lần. (Cô ta moi móc từng tí một, không dứt.)